board of trade unit

board of trade unit

A technician checks the board of trade unit reading on the industrial meter.

Định nghĩa

board of trade unit (danh từ)
- Đơn vị năng lượng: Một đơn vị đo năng lượng, tương đương với công do một nguồn điện công suất 1000 watt thực hiện trong một giờ. Đây một thuật ngữ kỹ thuật, thường được dùng trong ngành điện lực để đo lường năng lượng tiêu thụ hoặc sản xuất.

dụ sử dụng
  • (Hóa đơn tiền điện được tính dựa trên số đơn vị năng lượng tiêu thụ.)
  • (Một đơn vị năng lượng tương đương với một kilowatt-giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "board of trade unit" thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc thương mại, đặc biệt khi nói về năng lượng điện. : (Mức tiêu thụ năng lượng của nhà máy được đo bằng đơn vị năng lượng.)
  • Từ đồng nghĩa phổ biến: kilowatt-hour (kWh). : (Một hộ gia đình trung bình sử dụng khoảng 900 đơn vị năng lượng mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilowatt-hour (kWh) (danh từ): đơn vị đo năng lượng tương tự, thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Unit of energy (cụm danh từ): đơn vị năng lượng (thuật ngữ chung).
  • Board of trade (danh từ riêng): tên gọi của một tổ chức thương mại, không liên quan trực tiếp đến đơn vị này (tuy nhiên, "board of trade unit" bắt nguồn từ tên tổ chức này).
Từ đồng nghĩa
  • Kilowatt-hour (kWh): đơn vị năng lượng phổ biến, thay thế trực tiếp cho "board of trade unit" trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Energy unit: đơn vị năng lượng (thuật ngữ chung).
  • Watt-hour (Wh): đơn vị nhỏ hơn, bằng 1 watt trong 1 giờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "board of trade unit" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "board of trade unit" đây thuật ngữ chuyên ngành.